translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ngôi nhà" (1件)
ngôi nhà
日本語 家屋、家
Ngôi nhà này đã có từ rất lâu rồi.
この家屋はかなり昔からある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ngôi nhà" (1件)
ngôi nhà cổ
play
日本語 古民家
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ngôi nhà" (19件)
Ngôi nhà là tài sản của tôi.
家は私の資産だ。
Ngôi nhà đã được hoàn thành.
家が完成した。
Anh ấy là chủ sở hữu ngôi nhà này.
Anh ấy là chủ sở hữu ngôi nhà này.
Ngôi nhà cũ đã được cải tạo.
古い家が修繕された。
Ngôi nhà cạnh bên là của bạn tôi.
隣接する家は私の友達のだ。
Ngôi nhà đã bị phá hủy bởi bão.
家は台風で破壊された。
Ngôi nhà này mang tính chất lịch sử.
この家は歴史的な性質を持つ。
Ngôi nhà đơn sơ nhưng ấm cúng.
家は素朴だが温かみがある。
Ngôi nhà nằm dưới vách núi.
家は岩壁の下にある。
Ngôi nhà bị lũ cuốn trôi.
家が洪水に流された。
Ngôi nhà bị hư hại nặng.
家は大きな損害を受けた。
Kẻ xấu đã phóng hỏa ngôi nhà.
犯人は家に放火した。
Những ngôi nhà rải rác trên cánh đồng.
家々は野原に散らばっている。
Anh ấy sở hữu một ngôi nhà lớn.
彼は大きな家を所有している。
Ngôi nhà còn nguyên vẹn.
家は完全に残っている。
Ngôi nhà này có tuổi đời 100 năm.
この家は築100年の年齢だ。
Ngôi nhà nằm trên đồi.
家は丘の上にある。
Đám cháy đã thiêu rụi hoàn toàn hơn 1.000 ngôi nhà tạm.
その火災は1,000軒以上の仮設住宅を完全に焼き尽くした。
Ngôi nhà này đã có từ rất lâu rồi.
この家屋はかなり昔からある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)